Nhắn tin

Các loại nhựa in 3D phổ biến và cách chọn theo nhu cầu

Good Gearz vận hành dàn máy Bambu Lab (P1S, A1, P2S) và in hàng trăm đơn mỗi tháng với đủ loại vật liệu nhựa FDM. Bài viết này dựa trên kinh nghiệm thực tế khi tư vấn vật liệu cho khách hàng — giúp bạn có thành phẩm tối ưu chi phí, bền và đẹp nhất, đúng nhu cầu sử dụng.

PLA - Lựa chọn phổ thông - Rẻ, đẹp, dễ in, phù hợp trưng bày

Mô hình ga Đà Lạt in bằng nhựa PLA Jamghe và PLA Beige Tinmory
Mô hình ngựa Tết in bằng PLA Silk Gold Tinmory

Tại shop, PLA là vật liệu chiếm hơn 60% đơn hàng — đa số là mô hình trưng bày và quà tặng sự kiện .PLA (Polylactic Acid) là nhựa sinh học, pha trộn nhựa với tinh bột ngô, mía… nên thân thiện với môi trường hơn nhiều loại nhựa khác. PLA cho bề mặt mịn, màu đẹp, phù hợp sản phẩm trang trí. (Nguồn: All3DP). Điều làm người mới “ưng” nhất là màu sắc PLA có thể chọn rất đa dạng: từ kim tuyến, chuyển sắc, neon đến trong suốt nhẹ.

Giá c: Ở VN, giá 1 cuộn PLA phổ thông dao động khoảng 160k–350k₫/kg (có hãng rẻ hơn, có hãng cao cấp hơn). Giá in vật liệu dịch vụ sẽ dao động từ 500-1000đ/gram. PLA rẻ vì nguyên liệu sẵn, sản xuất đại trà và ít yêu cầu công nghệ in đặc biệt. 

Ưu — nhược: Dễ in, ít mùi, lên màu tốt. Nhược: hơi giòn, chịu nhiệt kém (để gần nguồn nhiệt có thể biến dạng), không thể phơi nắng, ngâm nước.

 

Ứng dụng minh họa:

  • Mô hình trang trí (figures, tượng nhỏ): ví dụ “mô hình quán cà phê” dựng trong showroom, hoặc mô hình sản phẩm để trưng bán trên Shopee.

  • Quà tặng cá nhân hóa: móc khoá, biểu tượng logo công ty (đặt in quà tặng sự kiện).

  • Ứng dụng mẫu: Các kĩ sư, thiết kế sản phẩm có thể làm khuôn mẫu, prototype để nhìn nhanh hình dáng sản phẩm ngoài đời.

Ứng dụng & ví dụ VN:

  • Hộp đựng, bình chứa thử nghiệm, bộ phận nhà bếp (không trực tiếp tiếp xúc thực phẩm nóng) — ví dụ nắp lọ, hộp đựng cáp.

  • Chi tiết máy chịu lực nhẹ: giá đỡ, kẹp.

  • Ở VN, nhiều tiệm làm đồ trang trí nhà cửa chọn PETG cho sản phẩm cần lau rửa thường xuyên (khung ảnh, hộp điều khiển) vì không ngấm nước.

Tóm lại nếu bạn muốn sản phẩm in đẹp + rẻ + không yêu cầu bền cơ khí, hãy chọn PLA.

Xem dự án sử dụng nhựa PLA tại đây: Dự án 1 | Dự án 2 | Dự án 3

PLA+ - Bản nâng cấp bền hơn của PLA

Nếu PLA là bản tiêu chuẩn, thì PLA+ là bản “Upgraded” — nhà sản xuất thêm phụ gia để tăng độ dẻo, chống gãy, và cải thiện độ bóng bề mặt. Thành phẩm có độ bền hơn, ít rạn khi va đập nhẹ. Ngoài ra, nhiều dòng PLA+ có bảng màu độc quyền nhẹ nhàng hoặc chuyển màu từ ánh sáng. Có một số khách hàng chuộng PLA+ hơn cả PETG vì màu sắc, bề mặt in ra đẹp, in bóng nhựa hơn PETG mà cơ tính vẫn rất tốt.

Giá: PLA+ thường nhỉnh hơn PLA ~10–20% (khoảng 330k–380k₫/kg) vì có thêm thành phần và kiểm soát chất lượng tốt hơn. Nhà sản xuất phải cân chỉnh công thức chi phí sẽ tăng. Giá dịch vụ in PLA+ vì vậy cũng sẽ tăng theo ở mức 700đ-1100đ/gram

Ưu — nhược: Bền hơn PLA, vẫn dễ in; nhược: PLA+ vẫn c hạn chế chịu nhiệt.

Ứng dụng minh họa:

  • Quà tặng, đồ chơi bán online: Nếu bạn cần gửi hàng vận chuyển qua nhiều bưu cục, sẽ có nguy cơ bị rơi/vỡ hàng → Nên chọn in sản phẩm bằng nhựa PLA+ để giảm rủi ro gãy vậyỡ.
  • In các chi tiết chịu lực nhẹ như móc ngàm, giá đỡ, móc treo nhỏ

Kết luận: Nếu bạn muốn sản phẩm in đẹp + rẻ + không yêu cầu bền cơ khí, hãy chọn PLA.

PETG - Lựa chọn "ở giữa" - Dẻo, bền, chống nước

Vỏ hộp thiết bị điện in bằng PETG Kalight

PETG là bản cải tiến của loại nhựa PET quen thuộc trong sản xuất chai, lọ, thêm glycol giúp nhựa dễ in hơn. Kết hợp độ bền, dẻo và dễ in PETG thường được chọn khi cần chi tiết chịu lực và tiếp xúc nước. PETG có khả năng chịu lực tốt hơn PLA, đồng thời chống nước và dẻo hơn ABS — tính chất “vừa phải” khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các sản phẩm sử dụng thường xuyên trong gia đình. Bề mặt PETG có thể trong suốt như mica hoặc bán trong, nên rất ưa thích để làm hộp chứa, hộp trưng bày, hoặc chi tiết như ống dẫn nước.

Giá PETG dao động từ 160k–420k₫/kg tuỳ loại (có loại giá rẻ trong nước, có loại cao cấp nhập khẩu). Vì in PETG yêu cầu kỹ thuật cao hơn PLA, giá dịch vụ in PETG cũng nhỉnh hơn tí và nằm trong khoảng 800đ-1200đ

Ưu — nhược: Chịu lực tốt, chống nước, chịu nhiệt tốt hơn PLA. Nhược: Khó in hơn PLA, không phù hợp in các chi tiết độ nét cao, khó sơn gia công hơn.

Ứng dụng & ví dụ VN:

  • Hộp đựng, nắp bình, khung bảo vệ: ví dụ tiệm làm đồ decor cho nhà tắm/nhà bếp chọn PETG cho các chi tiết có thể lau rửa.

    Giá đỡ/giá kẹp chịu lực nhẹ cho đồ điện gia dụng.

PLA/PETG pha sợi carbon - Chắc, bền, sang trọng hơn

PLA-CF và PETG-CF là các loại nhựa được trộn thêm sợi carbon (CF) được “băm” nhỏ và trộn vào nền nhựa PLA hoặc PETG. Mục đích của việc pha sợi carbon là để tăng độ cứng, giảm trọng lượng, và cho bề mặt thành phẩm một tông mờ, “mịn-mờ” trông rất sang — khác hẳn bề mặt bóng thường thấy của PLA thường hay PETG. Vì vậy khi cần sản phẩm vừa nhìn chuyên nghiệp vừa cứng chắc nhưng vẫn nhẹ tay. 

Giá cả: Trên thị trường, giá một cuộn 1 kg PLA-CF hoặc PETG-CF dao động khá rộng khoảng ~400.000 đến 1.100.000 VND/kg. Dòng rẻ nhập theo lô có thể về sát 400–500k/kg, còn hàng thương hiệu ngoại nhập, kiểm soát tốt thì nằm ở 700k–1.1M/kg. PETG-CF thường nhỉnh hơn PLA-CF một chút vì nền PETG bản thân đã đắt hơn. 

Ở Việt Nam hiện nay, giá dịch vụ in 3d sử dụng PLA-CF / PETG-CF thường rơi vào ~1.500 – 2.500 VND/gram (một số xưởng có thể tính cao hơn hoặc cộng phụ phí). Lý do chính khiến giá dịch vụ của nhựa pha sợi carbon cao hơn PLA/PETG thường là:

  • Tính mài mòn (abrasive): sợi carbon làm mòn đầu in bằng thép không rỉ rất nhanh có thể chỉ sau 1 lần in. Để in an toàn, xưởng phải dùng đầu in bằng thép cứng (hardened steel nozzle) và bộ đùn nhựa đặc biệt, những phụ kiện này đắt hơn và phải thay thế theo chu kỳ. Chi phí thay thế và đầu tư này được phân bổ vào giá in.

  • Chi phí vật liệu cao hơn: Nhựa pha sợi CF bản thân đã đắt hơn PLA/PETG thường, nên giá vốn của xưởng tăng.

  • Cần cài đặt và kiểm tra kỹ hơn: in nhựa 3d CF dễ gặp lỗi nếu máy hoặc thông số chưa chuẩn — nhiều xưởng phải dành thời gian chỉnh máy, thử mẫu, nên tính phí công nhiều hơn.

  • Ít xưởng nhận & ít khối lượng: do tính đặc thù nên không nhiều nơi nhận in CF, giảm khả năng cạnh tranh giá.

Ứng dụng thực tế:

  • Vỏ demo cho các sản phẩm startup/thiết bị IoT: nhiều nhóm khởi nghiệp in vỏ mẫu thử (prototype) bằng nhựa pha CF để khi đem demo với nhà đầu tư trông chuyên nghiệp, bền chắc hơn

  • Phụ kiện cho drone/RC: Những người đam mê chơi drone, flycam xe điều khiển có thể in khung vỏ bằng nhựa pha CF để giảm rung, tăng độ cứng mà không tăng nhiều trọng lượng.

  • Sản phẩm boutique, quà tặng cao cấp: Các shop quà tặng muốn tăng giá trị sản phẩm có thể đặt một số chi tiết bằng nhựa pha CF (ví dụ vỏ hộp, tay nắm) để khách cảm thấy sản phẩm “xịn” hơn.

  • Chi tiết cơ khí nhẹ của mẫu thử (prototype): trường hợp bạn cần sản xuất cần chi tiết có độ cứng, bền trong mẫu thử nhưng không muốn sản xuất bằng khuôn kim loại, CF là lựa chọn tốt.

ABS — Nhựa phù hợp ứng dụng công nghiệp, chịu lực

Bộ mount màn hình in bằng nhựa ABS

ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là loại nhựa phổ biến trong sản xuất công nghiệp: cứng, chịu va đập và chịu nhiệt tốt hơn PLA. Vì vậy ABS thường được dùng khi sản phẩm cần bền, chịu va đập hoặc phải tiếp xúc với nhiệt ở mức vừa phải — ví dụ vỏ thiết bị, tay cầm, bộ gá tạm.
Giá: Trên thị trường Việt Nam, nhựa ABS có giá từ 220k-520k/cuộn tùy vào thương hiệu và chất lượng. Giá dịch vụ in 3D nhựa ABS dao động từ 900đ-1400đ/gram (khoảng giá tham khảo: dao động theo xưởng, khối lượng, và yêu cầu hậu xử lý). Lý do ABS có giá dịch vụ cao vì (1) để in ổn định ABS cần bàn in có gia nhiệt và  buồng in kín để tránh nhựa bị cong vênh  do nguội sớm— những yếu tố này làm tăng rủi ro kỹ thuật và thời gian canh máy; (2) ABS khi in thường có mùi khó chịu, nhiều xưởng phải có hệ thống hút/khử mùi để đảm bảo môi trường làm việc — chi phí này sẽ cộng vào giá; (3) tỉ lệ in lỗi cao hơn nếu không có setup đúng, nên xưởng tính thêm công cho kiểm soát chất lượng.

Ưu: bền, chịu va đập tốt, chịu nhiệt tốt hơn nhựa PLA, có thể làm mịn bề mặt bằng xử lý hoá học (acetone) để đạt bề mặt bóng mịn. Nhược: Màu sắc hạn chế hơn PLA, không bóng đẹp sẵn, cần hậu xử lý nếu muốn thẩm mỹ cao. Dễ cong, nứt khi in vật lớn

Ứng dụng thực tế:

    • Vỏ thiết bị điện dân dụng và vỏ hộp các module: ví dụ cửa hàng sửa chữa thiết bị có thể in vỏ thay thế cho hộp mạch bị nứt; Sử dụng ABS bền hơn PLA cho những trường hợp này.

    • Các chi tiết chịu va đập trong các sản phẩm DIY: tay cầm, gá kẹp.

    • Ở các xưởng sản xuất nhỏ hoặc phòng lab trường đại học, ABS thường được dùng cho mẫu thử chức năng trước khi sản xuất khuôn.

    • Các chi tiết phụ kiện cho xe máy, xe đạp, xe hơi (như vè chắn bùn, ốp đồng hồ, giá đỡ gắn điện thoại…)

ASA - “Phiên bản ngoài trời” của ABS, chịu nắng mưa tốt

Bộ microswitch in bằng nhựa Tinmory ASA, kháng UV tốt

ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) về bản chất gần với ABS nhưng nhớ thêm khả năng kháng tia UV và chống lão hóa — điều này khiến ASA trở thành lựa chọn số một khi sản phẩm cần đặt ngoài trời lâu dài (đặt ở ban công, biển hiệu, chậu cây ngoại thất). Tóm lại ASA bền màu và bền cơ tính hơn ABS khi tiếp xúc nắng mưa lâu.

Giá: Nhựa ASA thường có giá bán lẻ cao hơn ABS; các shop quốc tế niêm yết ASA ở mức khoảng $30–$40/1kg (tương đương ~800.000 – 1.100.000 VND/kg tuỳ thuế/ship/nhãn hiệu). Vì giá cao, nhựa ASA ít phổ biến hơn PLA/ABS trong ngành in 3d. Giá dịch vụ in ASA tại VN thường khoảng 1.500 – 2.000 đ/gram (hoặc cao hơn). Lý do: ASA vừa là vật liệu đắt hơn, vừa cần quy trình in tinh chỉnh. Ngoài ra, vì ít xưởng nhận in ASA nên thiếu cạnh tranh làm giá dịch vụ cao.

Ưu: kháng tia UV, giữ màu, bền ngoài trời; bền về cơ lý tương tự ABS. Nhược: đắt hơn ABS, ít màu lựa chọn hơn, chủ yếu màu sắc công nghiệp như Xám, đen, trắng, in cần điều kiện tốt (buồng in, kiểm soát nhiệt).

Ứng dụng thực tế: Xem dự án sử dụng nhựa ASA tại đây

  • Bảng hiệu nhỏ treo ngoài ban công, các vật trang trí ngoài trời: homestay hoặc quán cà phê muốn biển treo ngoài nắng lâu thường chọn in 3d nhựa ASA để tránh phai màu.
  • Chậu cây hay nắp hộp bảo vệ đặt ngoài trời: các shop nội thất nhỏ muốn sản phẩm giữ màu lâu thường đặt in ASA.
  • Vỏ thiết bị lắp ngoài trời ASA giúp giảm bảo trì, không phải thay vỏ sau mùa mưa, nắng gắt.
    •  

TPU — Nhựa dẻo, đàn hồi

TPU (Thermoplastic Polyurethane) là dòng nhựa dẻo đàn hồi, sản phẩm in ra có cảm giác giống cao su: co giãn, chịu mài mòn, giúp tăng bám, giảm va chạm. TPU rất thích hợp cho các chi tiết cần đàn hồi, chống sốc hoặc bám dính như ốp lưng, dây nhựa smartwatch, giày dép

Giá: Trên thị trường quốc tế, các cuộn nhựa TPU 1kg có giá từ $20–$40/1kg. Tại Việt Nam giá rơi vào ~280.000 – 1.050.000 VND/kg tuỳ loại và thương hiệu. Giá dịch vụ in TPU tại VN thường dao động ~1.200 – 2.000 đ/gram (dao động theo kỹ năng xưởng và loại TPU). Lý do: in TPU phức tạp hơn PLA/PETG vì bản chất nhựa mềm, dễ bị mắc kẹt khi in. Ngoài ra, in TPU thường phải chạy chậm để đảm bảo chất lượng, làm tăng giờ máy; một số chi tiết cần hậu xử lý tỉ mỉ (cắt support khó hơn) nên giá dịch vụ cao hơn.

Ưu: Đàn hồi, chịu mài mòn, bám tốt, phù hợp miếng đệm, ốp mềm, gioăng. Nhược: Ít màu, thường có dạng mờ. in khó hơn, tốc độ in chậm, có giới hạn về hình dáng (chi tiết quá mỏng có thể in không đạt); so với PLA/PETG, chi phí in thường cao hơn. TPU mềm nên khó đùn, tốc độ in chậm hơn PLA khoảng 2–3 lần. Good Gearz có nhận in TPU nhưng thường s tư vấn trước: nếu mục đích của bạn có thể dùng PETG thay được thì nên dùng PETG — rẻ hơn, nhanh hơn, dễ kiểm soát chất lượng hơn

 

Ứng dụng thực tế:

  • Ốp điện thoại/miếng bảo vệ (bumpers) theo yêu cầu: nhiều shop phụ kiện đặt in TPU để tạo ốp ôm tay, chống sốc tốt.

  • Gioăng, miếng đệm, đế chống trượt cho đồ gia dụng: thợ sửa chữa hoặc shop bán đồ tiện ích thường đặt TPU cho các chi tiết cần đàn hồi.

  • Tay nắm, bọc tay cầm xe đạp/xe tập thể dục: cửa hàng phụ kiện thể thao có thể in lót TPU để tăng độ bám.

Xem bảng báo giá in 3D theo vật liệu

Xem ngay