Nhắn tin

In 3d giá bao nhiêu? Phân tích top 5 yếu tố quyết định giá in 3d

Bài này để giải thích chi tiết cách tính giá in 3D. Nếu bạn đã có file 3D và muốn xem báo giá nhanh gọn, click ngay.

BẢNG BÁO GIÁ MỚI NHẤT TẠI ĐÂY

Nhiều khách hay hỏi  “Ủa shop, sao chỗ kia in rẻ hơn nhiều vậy?”, hay hỏi chung “In 3D giá bao nhiêu?”. Để giúp bạn tối ưu ngân sách và hiểu rõ bản chất của báo giá, bài viết này sẽ phân tích 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến chi phí và chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các dự án Good Gearz đã thực hiện.

Vì có quá nhiều biến số. Khi bạn hỏi về giá, người làm dịch vụ cần biết bạn muốn gì — in bằng công nghệ nào, vật liệu ra sao, kích thước thế nào, có cần xử lý sau in không… Những thứ đó ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu, thời gian máy hoạt động, công lao động cho hậu xử lý…và sẽ được tính vào giá cuối cùng.

Yếu tố kỹ thuậtTác động giáĐịnh nghĩa chuyên mônGiải thích từ vận hành
Công nghệ (FDM vs SLA)Rất lớnFDM: Bồi đắp nhựa nhiệt dẻo theo lớp. SLA: Đông đặc nhựa lỏng (Resin) bằng tia UV.FDM là thế mạnh của chúng tôi, tiết kiệm cho linh kiện lớn. SLA đắt hơn 2-3 lần do hóa chất và quy trình xử lý độc hại.
Độ đặc (Infill)LớnInfill: Cấu trúc lưới bên trong vật thể. Giúp tối ưu giữa trọng lượng, độ bền và lượng nhựa tiêu thụ.Infill 15% (mô hình) sẽ rẻ hơn nhiều so với Infill 50-100% (linh kiện chịu lực). Chúng tôi ưu tiên dùng Adaptive Cubic Infill để tối ưu giá cho các mẫu phổ thông, Gyroid infill cho các mẫu chịu lực
Độ mịn (Layer Height)Rất lớnLayer Height: Độ dày mỗi lớp in. Chỉ số càng thấp bề mặt càng mịn nhưng thời gian in càng tăng.Lớp in 0.08mm khiến máy chạy lâu gấp 3 lần so với 0.2mm. Bạn sẽ cần trả thêm tiền cho thời gian máy in lâu hơn để có độ nét cao.
Vật liệu (Filament)Trung bìnhVật liệu in FDM nhựa sợi cuộn. PLA, PETG (Phổ thông), ABS/ASA/TPU (Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt/UV).PLA/PETG giá tốt nhất. Nhựa kỹ thuật đắt hơn do giá nhập và yêu cầu nhiệt độ, điều kiện in khó hơn.
Cấu trúc SupportTrung bìnhSupport: Giàn giáo nhựa đỡ các chi tiết lơ lửng. Sẽ bị gỡ bỏ sau khi hoàn thành.Mẫu phức tạp tốn thêm 20-40% nhựa support. Chúng tôi tối ưu góc in để giảm thiểu chi phí này cho khách.

Công nghệ in — điểm khởi đầu quyết định giá

Tiêu chíIn 3D FDM (Sợi nhựa)In 3D Resin (Nhựa lỏng)
Giá tham khảo750 – 1.800 VNĐ/gram4.000 – 8.000 VNĐ/gram
Độ bền cơ họcRất cao, chịu va đập tốtThấp, dễ giòn gãy
Độ mịn bề mặtThấy rõ vân nhựa (có thể xử lý)Siêu mịn, không thấy vân
Ứng dụng tốt nhấtPrototype, linh kiện máy, đồ chơiTượng mini, trang sức, nha khoa

Hiện tại trên thị trường có 2 công nghệ chính: FDM (Fused Deposition Modeling) (in bằng sợi nhựa như PLA/PETG/ABS), SLA (Stereolithography) (in nhựa resin mịn, có độ chi tiết cao). In FDM thường là rẻ nhất, phù hợp với mẫu lớn, prototype sản phẩm, hoặc đồ dùng đơn giản.

In SLA cho bề mặt mịn, chi tiết nhỏ rất đẹp nhưng nhưng vật liệu resin đắt và cần rửa và sấy tia UV kỹ — nên giá cao hơn. Khi bạn xác định lựa chọn công nghệ, bạn đã loại bỏ một nửa ẩn số trong việc báo giá.

Vật liệu — không phải vật liệu nào cũng giống nhau

Vật liệu là một trong những phần ảnh hưởng lớn nhất tới chi phí. Nhựa PLA là lựa chọn rẻ và phổ biến (giá vật liệu từ 170k-350k/cuộn) PETG/ABS bền hơn nên giá nhỉnh hơn, còn các loại nhựa đặc biệt (cường lực, pha sợi carbon, pha gỗ, pha kim loại, dạ quang) thì đắt, in khó, và còn gây hao mòn máy.

Ở phía in SLA, resin tiêu chuẩn rẻ hơn các resin hiệu năng cao (chịu nhiệt, đàn hồi, đúc). Khi khách hàng muốn sản phẩm có đặc tính chịu lực hoặc thẩm mỹ đặc biệt, sẽ phải trả thêm cho vật liệu phù hợp. Vậy nên khi gửi yêu cầu báo giá, hãy ghi rõ vật liệu mong muốn — nếu không biết, ghi “tư vấn chọn vật liệu” để xưởng gợi ý.

Chiều cao lớp in (Layer height)

Độ cao lớp in ảnh hưởng đến độ mịn của bề mặt mô hình và thời gian in. Lớp in càng thấp thì bề mặt càng mịn, ít thấy vết từng lớp, nhưng thời gian in sẽ lâu hơn.

Mật độ đặc (Infill)

Khi in 3D, phần bên trong của sản phẩm không cần đặc 100%, vì như vậy sẽ rất nặng, tốn nhựa và mất nhiều thời gian in. Infill là phần cấu trúc bên trong giúp sản phẩm giữ được độ cứng và tiết kiệm vật liệu và thời gian in

Mật độ infill (%):
Ví dụ:

15–20%: nhẹ, tiết kiệm nhựa, phù hợp trưng bày, mô hình

30–50%: Cứng, dùng tốt cho đồ dùng, chi tiết máy nhẹ

100%: đặc hoàn toàn, rất cứng, nặng và in lâu (nhưng chưa chắc độ chịu lực và sức bền tốt bằng infill 100%)

Kiểu lưới infill:
Có nhiều kiểu như tổ ong, lưới vuông, tam giác… giúp tối ưu độ bền và thời gian in.

Quy Trình Hậu Xử Lý Và Tác Động Đến Giá Thành

Hậu xử lý là giai đoạn chuyển đổi từ một phôi nhựa thô sang một sản phẩm hoàn thiện có tính thẩm mỹ.

Gỡ Support và Vệ sinh

Hầu hết các mẫu in có góc nghiêng lớn (>45 độ) đều cần hệ thống giàn giáo nhựa (Support). Việc in và gỡ support sẽ phát sinh chi phí trong báo giá tổng. Chi phí này tính dựa trên khối lượng nhựa dư thừa và thời gian kỹ thuật viên thao tác thủ công để tách rời support mà không làm hỏng bề mặt chính.

Lắp ghép cấu kiện khổ lớn

Khi sản phẩm vượt quá khổ bàn in của các dòng máy phổ biến (ví dụ 256x256x256mm), vật thể sẽ được chia nhỏ để in và ghép lại. Chi phí phát sinh từ kỹ thuật viên cần thời gian ngồi tối ưu cắt file cho phù hợp và công đoạn hàn nhiệt hoặc gắn keo chuyên dụng.

Chà nhám và Sơn phủ thẩm mỹ

Đây là dịch vụ cao cấp nhất trong in 3D:

  1. Chà nhám (Sanding): Sử dụng các loại giấy nhám từ thô đến mịn để triệt tiêu vân in (layer lines), tạo bề mặt láng mịn để sơn hoặc ghép chi tiết với bả ma tít.

  2. Sơn phủ (Painting): Quy trình gồm sơn lót để lấp đầy khe hở và sơn màu aerosol chuyên dụng. Công đoạn này đòi hỏi môi trường sạch và kỹ thuật sơn tay tỉ mỉ, làm tăng đáng kể giá trị thành phẩm.

Công thức ước lượng đơn giản

Nhiều xưởng áp dụng công thức tương đối giống nhau: tiền vật liệu + tiền giờ máy + phí hậu xử lý + phí kiểm tra/chuẩn bị file + lợi nhuận. Ví dụ minh hoạ: một mẫu dùng 120 g nhựa, giả sử giá vật liệu 500 VND/g, tiền vật liệu khoảng 60k; in 4 giờ với giá máy 10k/giờ là 40k. Giá in thô có thể ở khoảng 100k. Nếu cộng thêm hậu xử lý và phí chuẩn bị thì tổng có thể rơi vào khoảng 200–300k cho mẫu nhỏ. Con số này chỉ để bạn hình dung — mỗi xưởng có cách tính và mức phí khác nhau. Muốn chính xác thì gửi file để xưởng tính trực tiếp. Good Gearz có sẵn máy tính giá ước lượng tại đây

Làm thế nào để gửi file và nhận báo giá chính xác — bước đơn giản nhưng quan trọng

Để có báo giá chính xác, bạn nên chuẩn bị file STL/OBJ (nếu có file 3MF càng tốt) và ghi rõ kích thước thực tế, vật liệu mong muốn, loại bề mặt, mục đích sử dụng và số lượng bản cần in. Nếu bạn không rõ, kèm ảnh chụp hoặc mô tả công dụng cũng giúp. Sau khi nhận file, xưởng sẽ kiểm tra file, gợi ý công nghệ/vật liệu tối ưu, rồi gửi báo giá chi tiết gồm vật liệu, thời gian in, chi phí hậu xử lý và tổng tiền.

Mẹo tiết kiệm khi in 3D

 

1. Tối ưu hóa cấu trúc thiết kế mô hình

Cấu trúc nội khối ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian máy chạy và lượng vật liệu tiêu thụ.

  • Làm rỗng bên trong: Với các mô hình trưng bày có kích thước lớn, việc in đặc 100% là sự lãng phí không cần thiết. Bạn hãy yêu cầu thiết kế rỗng với độ dày thành (Wall Thickness) khoảng 2-3mm. Kỹ thuật này có thể giúp tiết kiệm từ 40-60% khối lượng nhựa.

  • Điều chỉnh mật độ Infill: Đối với prototype không yêu cầu chịu lực cơ học, mật độ Infill 10-15% là mức lý tưởng để duy trì kết cấu vững chắc mà vẫn tối ưu chi phí. Chỉ nên nâng Infill lên mức 25-40% cho các bộ phận kỹ thuật cần độ cứng cao.

2. Lựa chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng

Mỗi loại nhựa có mức giá và đặc tính khác nhau, việc chọn đúng vật liệu sẽ tránh được các chi phí phát sinh không đáng có.

  • Nhựa PLA: Là lựa chọn rẻ nhất, lý tưởng cho đồ trang trí để bàn, móc khóa hoặc figure trưng bày.

  • Nhựa PETG: Phù hợp cho đồ dùng hằng ngày.  PETG mang lại độ bền gấp đôi và khả năng chịu nhiệt tốt hơn.

  • Hạn chế vật liệu đặc biệt: Các loại nhựa như TPU dẻo hay nhựa pha sợi Carbon thường có giá rất cao và đòi hỏi máy in chuyên dụng. Đừng yêu cầu chúng nếu dự án của bạn không thực sự cần tính chất hóa lý đặc thù đó.

3. Tận dụng kinh tế quy mô (In số lượng lớn)

Chiết khấu trong in 3D thực tế được tính dựa trên tổng lượng nhựa (gram) tiêu thụ. Xưởng chỉ có thể giảm giá khi đơn hàng đạt mức khối lượng đủ lớn để tối ưu hóa việc nhập nguyên liệu và vận hành máy liên tục.

  • Mức 1 (Dưới 500g): Giá lẻ chuẩn theo thị trường.

  • Mức 2 (Từ 1kg – 3kg): Bắt đầu áp dụng mức giá sỉ nhựa do tối ưu được cuộn nhựa đầu vào.

  • Mức 3 (Số lượng lớn/Hợp đồng dài hạn): Giảm mạnh đơn giá/gram khi đơn hàng đạt ngưỡng nhiều kg nhựa, giúp giảm phí thiết lập và quản lý trên mỗi đơn vị sản phẩm.

4. Tự xử lý hậu kỳ (Post-processing)

Chi phí nhân công cho việc hoàn thiện sản phẩm thường rất cao.

  • Nhận sản phẩm thô: Việc nhận sản phẩm ngay sau khi gỡ support giúp bạn tiết kiệm 20-50% tổng chi phí.

  • Tối ưu hóa kỹ năng cá nhân: Nếu bạn có thời gian và bộ dụng cụ cơ bản, việc tự chà nhám và sơn phủ tại nhà sẽ mang lại trải nghiệm cá nhân hóa mà vẫn giữ ngân sách ở mức thấp nhất.

5. Cung cấp file thiết kế chuẩn hóa

Thời gian kỹ thuật viên phải xử lý lỗi file cũng được tính vào báo giá.

  • File sẵn sàng in: Các file (.STL, .STEP) đã được sửa lỗi lưới và tối ưu sẽ được miễn phí xử lý

  • File lỗi hoặc cần thiết kế lại: Bạn có thể tốn thêm từ 50k-200k cho phí dịch vụ thiết kế lại.

  • Lời khuyên: Hãy tự kiểm tra và sửa lỗi file bằng các công cụ miễn phí như Meshmixer hoặc 3D Builder trước khi gửi.

7. Chọn độ cao lớp in (Layer Height) tương ứng với nhu cầu

Độ mịn ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian máy in hoạt động.

  • Layer 0.2mm (Tiêu chuẩn): Đảm bảo tốc độ in nhanh, giá thành tốt và độ mịn đủ dùng cho đại đa số mô hình linh kiện kỹ thuật.

  • Layer 0.12mm (Độ nét cao): Khiến thời gian in tăng gấp đôi, dẫn đến giá thành cao gấp 1.5-2 lần.

  • Lưu ý: Chỉ nên sử dụng layer mỏng cho các mẫu figure hoặc tượng trưng bày cần độ tinh xảo cực cao.